cape verde escudo

cape verde escudo

A traveler exchanges euros for Cape Verde escudos at a bank counter.

Định nghĩa

Danh từ: Đồng escudo của Cabo Verde, đơn vị tiền tệ cơ bản của quốc đảo Cabo Verde; một escudo được chia thành 100 centavos.

dụ sử dụng
  • (Giá của món quà lưu niệm 500 escudo Cabo Verde.)
  • (Anh ấy đã đổi đô la của mình lấy escudo Cabo Verde tại ngân hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cape verde escudo" thường được viết tắt CVE trong giao dịch tài chính quốc tế.

    • The exchange rate is 100 CVE to 1 USD. (Tỷ giá hối đoái 100 CVE đổi 1 USD.)
  • "cape verde escudo" có thể được dùng để chỉ cả đơn vị tiền tệ vật (tiền xu tiền giấy) hoặc giá trị trừu tượng.

    • The cape verde escudo is pegged to the euro. (Đồng escudo Cabo Verde được neo giá với đồng euro.)
Biến thể từ gần giống
  • Escudo (danh từ): tên chung cho đơn vị tiền tệ của một số quốc gia nói tiếng Bồ Đào Nha, nhưng "cape verde escudo" chỉ cụ thể đồng tiền của Cabo Verde.
  • Centavo (danh từ): đơn vị phụ của escudo, bằng 1/100 escudo.
Từ đồng nghĩa
  • Đơn vị tiền tệ Cabo Verde: cách diễn đạt mô tả thay thế.
  • CVE: tiền tệ ISO 4217 của cape verde escudo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "cape verde escudo".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "cape verde escudo".